溫文

wēn wén ôn văn

Hán Việt: ôn văn · Pinyin: wēn wén

Tổng quan

nhã nhặn

Cấu tạo: (ôn) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhã nhặn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫和文雅。《禮記.文王世子》:「是故其成也懌,恭敬而溫文。」清.龔自珍〈己亥雜詩〉三一五首之二八:「不是逢人苦譽君,亦狂亦俠亦溫文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和而有礼貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和而有礼貌。

Eng

  • CC-CEDICT genteel
  • Cihui 溫文 ēnwén v.p. gentle and polite

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

温柔

Từ trái nghĩa

粗野