溫暖地

wēn nuǎn dì ôn noãn địa

Hán Việt: ôn noãn địa · Pinyin: wēn nuǎn dì

Tổng quan

một cách ấm áp

Cấu tạo: (ôn) + (noãn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách ấm áp