溫柔鄉

wēn róu xiāng ôn nhu hương

Hán Việt: ôn nhu hương · Pinyin: wēn róu xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (nhu) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女色迷人之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻美色迷人之境。 2.指温暖舒适的境地。

Eng

  • Cihui 溫柔鄉 ēnróuxiāng n. 1. brothel 2. enjoying female charms in an intimate manner