溫毒症 ôn độc chứng Hán Việt: ôn độc chứng Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 毒 (độc) + 症 (chứng)Hán Việtôn độc chứngCấu tạo溫 + 毒 + 症 · ôn + độc + chứng nghĩa thành phần: ôn + độc + chứng Nghĩa EngCihui 溫毒癥 ēndúzhèng n. <Ch. med.> pathocondition of warmth poisoning