溫泉浴 ôn tuyền dục Hán Việt: ôn tuyền dục Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 泉 (tuyền) + 浴 (dục)Hán Việtôn tuyền dụcCấu tạo溫 + 泉 + 浴 · ôn + tuyền + dục nghĩa thành phần: ôn + tuyền + dục Nghĩa EngCihui 溫泉浴 ēnquányù n. hot-spring bathjaJMdict bathing in a hot spring