溫泔清

wēn gān qīng ôn cam thanh

Hán Việt: ôn cam thanh · Pinyin: wēn gān qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (cam) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淘米水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淘米水。