溫洛克組 ôn lạc khắc tổ Hán Việt: ôn lạc khắc tổ Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 洛 (lạc) + 克 (khắc) + 組 (tổ)Hán Việtôn lạc khắc tổCấu tạo溫 + 洛 + 克 + 組 · ôn + lạc + khắc + tổ nghĩa thành phần: ôn + lạc + khắc + tổ Nghĩa EngCihui Wenlockian