溫脾止瀉 ôn tì chỉ tả Hán Việt: ôn tì chỉ tả Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 脾 (tì) + 止 (chỉ) + 瀉 (tả)Hán Việtôn tì chỉ tảCấu tạo溫 + 脾 + 止 + 瀉 · ôn + tì + chỉ + tả nghĩa thành phần: ôn + tì + chỉ + tả Nghĩa EngCihui 溫脾止瀉 ēnpízhǐxiè f.e. <Ch. med.> warming spleen and stopping diarrhea