溫躍層
ôn dược tằng
Hán Việt: ôn dược tằng · Pinyin: wēn yuè céng
Tổng quan
thermocline || {thermocline}
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT thermocline
- Cihui thermocline
Hán Việt: ôn dược tằng · Pinyin: wēn yuè céng
thermocline || {thermocline}