溫順的

ôn thuận đích

Hán Việt: ôn thuận đích

Tổng quan

dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngoãn hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn yêu hoà bình, thích yên tĩnh, yên ổn; thái bình

Cấu tạo: (ôn) + (thuận) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngoãn hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn yêu hoà bình, thích yên tĩnh, yên ổn; thái bình