測地線
trắc địa tuyến
Hán Việt: trắc địa tuyến · Pinyin: cè dì xiàn
Tổng quan
đường trắc địa | đường trắc địa (đường cong)
Nghĩa
Việt
- Cihui đường trắc địa | đường trắc địa (đường cong)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在曲面上一个小范围内,连接两点的最短的曲线。球面上的测地线是大圆。
Eng
- CC-CEDICT geodesic|a geodesic (curve)
- Cihui geodesic; a geodesic (curve)
ja
- JMdict geodesic (line)