測塵器 trắc trần khí Hán Việt: trắc trần khí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 塵 (trần) + 器 (khí)Hán Việttrắc trần khíCấu tạo測 + 塵 + 器 · trắc + trần + khí nghĩa thành phần: trắc + trần + khí Nghĩa EngCihui conimeter