測孔計 trắc khổng kế Hán Việt: trắc khổng kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 孔 (khổng) + 計 (kế)Hán Việttrắc khổng kếCấu tạo測 + 孔 + 計 · trắc + khổng + kế nghĩa thành phần: trắc + khổng + kế Nghĩa EngCihui poroscope