測定法
trắc định pháp
Hán Việt: trắc định pháp
Tổng quan
sự đo lường; phép đo lường
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đo lường; phép đo lường
Eng
- Cihui 測定法 èdìngfǎ n. mensuration
ja
- JMdict method of measurement
Hán Việt: trắc định pháp
sự đo lường; phép đo lường