測微計
trắc vi kế
Hán Việt: trắc vi kế · Pinyin: cè wēi jì
Tổng quan
cái đo vi, trắc vi kế
Nghĩa
Việt
- Cihui cái đo vi, trắc vi kế
Eng
- Cihui 測微計 èwēijì n. micrometer M:¹tái
ja
- JMdict micrometer
Hán Việt: trắc vi kế · Pinyin: cè wēi jì
cái đo vi, trắc vi kế