測控站 cè kòng zhàn · trắc khống trạm Hán Việt: trắc khống trạm · Pinyin: cè kòng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 控 (khống) + 站 (trạm)Pinyincè kòng zhànHán Việttrắc khống trạmCấu tạo測 + 控 + 站 · trắc + khống + trạm nghĩa thành phần: trắc + khống + trạm