測控鍵盤 cè kòng jiàn pán · trắc khống kiện bàn Hán Việt: trắc khống kiện bàn · Pinyin: cè kòng jiàn pán Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 控 (khống) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)Pinyincè kòng jiàn pánHán Việttrắc khống kiện bànCấu tạo測 + 控 + 鍵 + 盤 · trắc + khống + kiện + bàn nghĩa thành phần: trắc + khống + kiện + bàn