測景臺 cè jǐng tái · trắc cảnh thai Hán Việt: trắc cảnh thai · Pinyin: cè jǐng tái Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 景 (cảnh) + 臺 (thai)Pinyincè jǐng táiHán Việttrắc cảnh thaiCấu tạo測 + 景 + 臺 · trắc + cảnh + thai nghĩa thành phần: trắc + cảnh + thai