測爆計 trắc bạo kế Hán Việt: trắc bạo kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 爆 (bạo) + 計 (kế)Hán Việttrắc bạo kếCấu tạo測 + 爆 + 計 · trắc + bạo + kế nghĩa thành phần: trắc + bạo + kế Nghĩa EngCihui explosimeter