測磁計 trắc từ kế Hán Việt: trắc từ kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 磁 (từ) + 計 (kế)Hán Việttrắc từ kếCấu tạo測 + 磁 + 計 · trắc + từ + kế nghĩa thành phần: trắc + từ + kế Nghĩa EngCihui permagnag