測繪板

trắc hội bản

Hán Việt: trắc hội bản

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (hội) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 測繪板 èhuìbǎn n. plotting board M:²kuài/¹zhāng