測謊器

cè huǎng qì trắc hoang khí

Hán Việt: trắc hoang khí · Pinyin: cè huǎng qì

Tổng quan

máy phát hiện nói dối | máy đo nói dối

Cấu tạo: (trắc) + (hoang) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy phát hiện nói dối | máy đo nói dối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測驗被詢者是否說謊的儀器。藉由儀器上對被詢者的血壓、脈膊和呼吸狀況等之生理狀態變化來判斷。

Eng

  • CC-CEDICT lie detector; polygraph
  • Cihui lie detector; polygraph