測轉表 trắc chuyển biểu Hán Việt: trắc chuyển biểu Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 轉 (chuyển) + 表 (biểu)Hán Việttrắc chuyển biểuCấu tạo測 + 轉 + 表 · trắc + chuyển + biểu nghĩa thành phần: trắc + chuyển + biểu Nghĩa EngCihui cyclemeter