測量器

cè liáng qì trắc lượng khí

Hán Việt: trắc lượng khí · Pinyin: cè liáng qì

Tổng quan

dụng cụ đo, thước đo

Cấu tạo: (trắc) + (lượng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ đo, thước đo

Eng

  • Cihui 測量器 èliángqì n. surveyor; measuring apparatus/meter M:¹tái

ja

  • JMdict surveying instrument