測量桿 trắc lượng can Hán Việt: trắc lượng can Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 桿 (can)Hán Việttrắc lượng canCấu tạo測 + 量 + 桿 · trắc + lượng + can nghĩa thành phần: trắc + lượng + can Nghĩa EngCihui 測量桿 èliánggǎn n. surveyor's pole M:²gēn