測量者
trắc lượng giả
Hán Việt: trắc lượng giả · Pinyin: cè liáng zhě
Tổng quan
xem gauger người kiểm tra hàng để thu thuế, người đo lường; người đánh giá
Nghĩa
Việt
- Cihui xem gauger người kiểm tra hàng để thu thuế, người đo lường; người đánh giá