測量隊 trắc lượng đội Hán Việt: trắc lượng đội Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 隊 (đội)Hán Việttrắc lượng độiCấu tạo測 + 量 + 隊 · trắc + lượng + đội nghĩa thành phần: trắc + lượng + đội Nghĩa EngCihui 測量隊 èliángduì n. survey team M:⁴zhī