測量點 cè liáng diǎn · trắc lượng điểm Hán Việt: trắc lượng điểm · Pinyin: cè liáng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 點 (điểm)Pinyincè liáng diǎnHán Việttrắc lượng điểmCấu tạo測 + 量 + 點 · trắc + lượng + điểm nghĩa thành phần: trắc + lượng + điểm