測雷器 trắc lôi khí Hán Việt: trắc lôi khí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 雷 (lôi) + 器 (khí)Hán Việttrắc lôi khíCấu tạo測 + 雷 + 器 · trắc + lôi + khí nghĩa thành phần: trắc + lôi + khí Nghĩa EngCihui 測雷器 èléiqì n. mine detector