測震儀 trắc chấn nghi Hán Việt: trắc chấn nghi Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 震 (chấn) + 儀 (nghi)Hán Việttrắc chấn nghiCấu tạo測 + 震 + 儀 · trắc + chấn + nghi nghĩa thành phần: trắc + chấn + nghi Nghĩa EngCihui ride meter