測風氣球 trắc phong khí cầu Hán Việt: trắc phong khí cầu Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 風 (phong) + 氣 (khí) + 球 (cầu)Hán Việttrắc phong khí cầuCấu tạo測 + 風 + 氣 + 球 · trắc + phong + khí + cầu nghĩa thành phần: trắc + phong + khí + cầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 觀測高空氣層風向的氣球。升入空中後,可利用測風經緯儀由陸地追蹤。EngCihui 測風氣球 èfēng qìqiú n. pilot balloon