測驗節目

trắc nghiệm tiết mục

Hán Việt: trắc nghiệm tiết mục

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)

Cấu tạo: (trắc) + (nghiệm) + (tiết) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)