渭浊泾清

wèi zhuó jīng qīngvị trọc kính thanh

Hán Việt: vị trọc kính thanh · Pinyin: wèi zhuó jīng qīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泾水清,渭水浊。用以比喻事物和人品的差别。

Cấu tạo: 渭 (vị) + 濁 (trọc) + 涇 (kính) + 清 (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泾水清,渭水浊。用以比喻事物和人品的差别。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泾清渭浊 · 渭濁涇清