渭濁涇清 wèi zhuó jīng qīng · vị trọc kính thanh Hán Việt: vị trọc kính thanh · Pinyin: wèi zhuó jīng qīng Tổng quan Cấu tạo: 渭 (vị) + 濁 (trọc) + 涇 (kính) + 清 (thanh)Pinyinwèi zhuó jīng qīngHán Việtvị trọc kính thanhCấu tạo渭 + 濁 + 涇 + 清 · vị + trọc + kính + thanh nghĩa thành phần: vị + trọc + kính + thanh