港务局
cảng vụ cục
Hán Việt: cảng vụ cục · Pinyin: gǎng wù jú
Tổng quan
cơ quan quản lý cảng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cảng vụ cục
- Tần suất từ cơ quan quản lý cảng
- Biên soạn port authority
Eng
- Cihui port authority
- Tần suất từ n. port authority
Đức
- Handedict Hafenamt