港匯廣場 gǎng huì guǎng chǎng · cảng hối quảng tràng Hán Việt: cảng hối quảng tràng · Pinyin: gǎng huì guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 匯 (hối) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyingǎng huì guǎng chǎngHán Việtcảng hối quảng tràngCấu tạo港 + 匯 + 廣 + 場 · cảng + hối + quảng + tràng nghĩa thành phần: cảng + hối + quảng + tràng