港南

gǎng náncảng nam

Hán Việt: cảng nam · Pinyin: gǎng nán

Tổng quan

quận Gangnan của thành phố Guigang 貴港市

Cấu tạo: 港 (cảng) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贵港市, Quảng Tây
  • Tần suất từ quận Gangnan của thành phố Guigang 貴港市, 贵港市[guì gǎng shì], Quảng Tây

Eng

  • Cihui see 港南區; 港南区
  • Tần suất từ see 港南區, 港南区[Gang3 nan2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

港南区 · 南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚 · 南京