港口工人

cảng khẩu công nhân

Hán Việt: cảng khẩu công nhân

Tổng quan

người khuân vác ở bờ biển, người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu, người làm nghề đánh cá trên bờ biển

Cấu tạo: 港 (cảng) + 口 (khẩu) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân bốc xếp
  • Tần suất từ người khuân vác ở bờ biển, người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu, người làm nghề đánh cá trên bờ biển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi longshoreman

Eng

  • Tần suất từ longshoreman

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 港口城市 · 港口都市 · 工人们