港口管理 gǎng kǒu guǎn lǐ·cảng khẩu quản lí Hán Việt: cảng khẩu quản lí · Pinyin: gǎng kǒu guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 口 (khẩu) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyingǎng kǒu guǎn lǐHán Việtcảng khẩu quản líCấu tạo港 + 口 + 管 + 理 · cảng + khẩu + quản + lí nghĩa thành phần: cảng + khẩu + quản + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản lý cảngĐứcHandedict Hafenverwaltung Từ liên quan Gần nghĩa港口城市 · 港口工人 · 港口都市 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员