港口规章

cảng khẩu quy chương

Hán Việt: cảng khẩu quy chương

Tổng quan

Cấu tạo: 港 (cảng) + 口 (khẩu) + 規 (quy) + 章 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc cảng
  • Biên soạn harbor regulations M:³xiàng

Eng

  • Cihui 港口規章 ǎngkǒu guīzhāng n. harbor regulations M:³xiàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

港口城市 · 港口工人 · 港口都市 · 规章制度 · 港口区 · 港口管理 · 港口吞吐量 · 港口税