港口規章

cảng khẩu quy chương

Hán Việt: cảng khẩu quy chương

Tổng quan

Cấu tạo: (cảng) + (khẩu) + (quy) + (chương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 港口規章 ǎngkǒu guīzhāng n. harbor regulations M:³xiàng