港口都市

cảng khẩu đô thị

Hán Việt: cảng khẩu đô thị

Tổng quan

hải cảng, thành phố cảng

Cấu tạo: (cảng) + (khẩu) + (đô) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải cảng, thành phố cảng