港口都市

cảng khẩu đô thị

Hán Việt: cảng khẩu đô thị

Tổng quan

hải cảng, thành phố cảng

Cấu tạo: 港 (cảng) + 口 (khẩu) + 都 (đô) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố cảng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seaport

Từ liên quan

Gần nghĩa

港口城市 · 港口工人 · 都市传奇 · 都市传说 · 都市居民 · 都市间的 · 都市风格 · 都市风的