港域容積 cảng vực dung tích Hán Việt: cảng vực dung tích Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 域 (vực) + 容 (dung) + 積 (tích)Hán Việtcảng vực dung tíchCấu tạo港 + 域 + 容 + 積 · cảng + vực + dung + tích nghĩa thành phần: cảng + vực + dung + tích Nghĩa EngCihui 港域容積 ǎngyù róngjī n. harbor volume