港式英語

gǎng shì yīng yǔ cảng thức anh ngữ

Hán Việt: cảng thức anh ngữ · Pinyin: gǎng shì yīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cảng) + (thức) + (anh) + (ngữ)