港英當局

cảng anh đương cục

Hán Việt: cảng anh đương cục

Tổng quan

Cấu tạo: (cảng) + (anh) + (đương) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 港英當局 ǎng-Yīng dāngjú n. <hist.> British authorities in Hong Kong