港鐵公司 gǎng tiě gōng sī · cảng thiết công ti Hán Việt: cảng thiết công ti · Pinyin: gǎng tiě gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 鐵 (thiết) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyingǎng tiě gōng sīHán Việtcảng thiết công tiCấu tạo港 + 鐵 + 公 + 司 · cảng + thiết + công + ti nghĩa thành phần: cảng + thiết + công + ti