渴得慌

khát đắc hoảng

Hán Việt: khát đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渴得慌 ě de huāng r.v. <coll.> be very thirsty