渴望梅 khát vọng mai Hán Việt: khát vọng mai Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 望 (vọng) + 梅 (mai)Hán Việtkhát vọng maiCấu tạo渴 + 望 + 梅 · khát + vọng + mai nghĩa thành phần: khát + vọng + mai