渴树罗浆 khát thụ la tương Hán Việt: khát thụ la tương Tổng quan khát thụ la tương (飲食)八種漿之第八。☸ Cấu tạo: 渴 (khát) + 树 (thụ) + 罗 (la) + 浆 (tương)Hán Việtkhát thụ la tươngCấu tạo渴 + 树 + 罗 + 浆 · khát + thụ + la + tương nghĩa thành phần: khát + thụ + la + tương Nghĩa ViệtCihui khát thụ la tương (飲食)八種漿之第八。☸