渴睡汉 khát thụy hán Hán Việt: khát thụy hán Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 睡 (thụy) + 汉 (hán)Hán Việtkhát thụy hánCấu tạo渴 + 睡 + 汉 · khát + thụy + hán nghĩa thành phần: khát + thụy + hán