遊絲書

yóu sī shū du ti thư

Hán Việt: du ti thư · Pinyin: yóu sī shū

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (ti) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋吴说创造的一种书体。因连绵不断,状若游丝,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋吴说创造的一种书体。因连绵不断,状若游丝,故名。